Dịch

listado

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)động từ (verb)
/lisˈtado/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Danh sáchdanh từlist, listing
  2. Cá ngừ sọc dưadanh từskipjack (official term)
  3. Được liệt kêtính từlisted, enlisted
  4. Lập danh sáchđộng từpast participle of listar

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. listadoDạng gốc (base form)
  2. listadosSố nhiều (plural)
  3. listadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. listadaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

carpintero listadodanh từChim gõ kiến có đường (Dryocopus lineatus)
tijeral listadodanh từBạc má lưng sọc (Leptasthenura striata)
ardilla listadadanh từSóc chuột

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Có sọc
  1. Có sọc, kẻ sọcstriped

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Danh sách
Cá ngừ sọc dưa

Ví dụ

  • .Chuột được liệt kê có đuôi dài.
  • .Chuột được liệt kê và chuột hươu là hai loài chuột khác nhau.
  • .Danh sách vừa mới đến với tôi và tôi thấy còn thiếu nhiều người.

AI