rayado
C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)động từ (verb)
/raˈʝado/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Trầy xướctính từscratched
- Có sọc, có vằntính từstriped
- Cá ngừ sọc dưadanh từskipjack
- Quá khứ phân từ của rayarđộng từpast participle of rayar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| disco rayadodanh từ | danh từ | Kỷ lục bị phá vỡ |
| chacal rayadodanh từ | danh từ | Chó rừng vằn hông |
| perico rayadodanh từ | danh từ | Vẹt đuôi dài sọc vằn (Bolborhynchus lineola) |
| comadreja rayada africana | Chưa có nghĩa |
2 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Danh từ (noun) 1
Điên
- Điên, điên rồ, chập mạchcrazy, mad
Họ từ (word family)
cùng gốc rayadoNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .Bạn giống như đĩa bị trầy xước.
- .Bàn làm việc trông rất bị trầy xước.
- .Công việc phải làm trên giấy có sọc.