Dịch

rayado

C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)động từ (verb)
/raˈʝado/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Trầy xướctính từscratched
  2. Có sọc, có vằntính từstriped
  3. Cá ngừ sọc dưadanh từskipjack
  4. Quá khứ phân từ của rayarđộng từpast participle of rayar

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rayadoDạng gốc (base form)
  2. rayadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. rayadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. rayadaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

disco rayadodanh từKỷ lục bị phá vỡ
chacal rayadodanh từChó rừng vằn hông
perico rayadodanh từVẹt đuôi dài sọc vằn (Bolborhynchus lineola)
comadreja rayada africanaChưa có nghĩa

2 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Danh từ (noun) 1
Điên
  1. Điên, điên rồ, chập mạchcrazy, mad

Họ từ (word family)

cùng gốc rayado

Ví dụ

  • .Bạn giống như đĩa bị trầy xước.
  • .Bàn làm việc trông rất bị trầy xước.
  • .Công việc phải làm trên giấy có sọc.

AI