Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
disco rayado
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˌdisko raˈʝado/
Nghĩa chính
1
Kỷ lục bị phá vỡ
danh từ
broken record
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
disco rayado
Dạng gốc
(base form)
disco
s rayados
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
broken record
Ai đó hoặc điều gì đó liên tục lặp lại, gây khó chịu
AI
1
Kỷ lục bị phá vỡ
1
Kỷ lục bị phá vỡ
1
Kỷ lục bị phá vỡ