Dịch

chacal rayado

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chó rừng vằn hôngdanh từside-striped jackal, Canis adustus

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chacal rayadoDạng gốc (base form)
  2. chacales rayadosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI