chacal rayado
giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chó rừng vằn hôngdanh từside-striped jackal, Canis adustus
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chacal rayadoDạng gốc (base form)
- chacales rayadosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh