Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lista de espera
Nghĩa chính
1
Danh sách chờ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
queue
Danh sách chờ
waiting list
Danh sách chờ đợi, danh sách chờ, danh sách đợi
Xuất hiện ở từ khác
espera
kết hợp
danh sách chờ
lista
kết hợp
danh sách chờ
AI
1
Danh sách chờ
1
Danh sách chờ
1
Danh sách chờ