Nghĩa chính
- Danh sách chờ đợi, danh sách chờ, danh sách đợidanh từAn ordered list of people waiting to obtain a good or service.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- waiting listDạng gốc (base form)
- waiting listsSố nhiều (plural)
Xuất hiện ở từ khác
- listkết hợpdanh sách chờ
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- .
- ?
- .