Dịch

waiting list

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Danh sách chờ đợi, danh sách chờ, danh sách đợidanh từAn ordered list of people waiting to obtain a good or service.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. waiting listDạng gốc (base form)
  2. waiting listsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .
  • ?
  • .

AI