Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hacer una lista
Nghĩa chính
1
Lập danh sách
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
list
Lập danh sách, liệt kê
catalogue
Lập danh mục, lập danh sách
inventory
Quá trình kiểm kê, lập danh sách
Xuất hiện ở từ khác
lista
kết hợp
lập danh sách
AI
1
Lập danh sách
1
Lập danh sách
1
Lập danh sách