Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Bản kiểm kêdanh từThe stock of an item on hand at a particular location or business.
- Danh sách chi tiết, bảng kêdanh từA detailed list of all of the items on hand.
- Quá trình kiểm kê, lập danh sáchdanh từThe process of producing or updating such a list.
- Kiểm kê, lập danh sáchđộng từngoại động từ (transitive)To take stock of the resources or items on hand; to produce an inventory.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- inventoryNguyên thể (infinitive)
- inventoriesSố nhiều (plural)
- inventoriedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- inventoryingPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- inventory sthlập danh sách cái gì
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| inventory check | Kiểm tra hàng tồn | |
| inventory list | Danh sách kiểm kê | |
| inventory managementdanh từ | danh từ | Việc quản lý chính thức về thời gian và số lượng hàng hóa được một tổ chức đặt hàng và dự trữ để luôn có thể đáp ứng nhu cầu mà không phải chi tiêu quá mức |
| stock inventory | Bản kiểm kê hàng tồn | |
| take inventoryđộng từ | động từ | Biên soạn một bản kiểm kê |
| personality inventorydanh từ | danh từ | Các bài kiểm tra nhằm xác định tính cách của một người và cách nó phù hợp với một số hạng mục |
| ad inventorydanh từ | danh từ | Số lượt xem trang mà một trang web nhận được |
| interest inventorydanh từ | danh từ | Danh sách các lĩnh vực mà một người quan tâm, được tạo ra từ một bài kiểm tra tiêu chuẩn và được sử dụng để gợi ý những nghề nghiệp mà họ có thể muốn theo đuổi |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Kho đồ
- Kho đồ, túi đồA space containing the items available to a character, especially in a video game, for immediate use.
Ví dụ
- , .Do thiếu hụt hàng tồn kho tại cửa hàng ở Boston nên khách phải đến Providence để tìm mặt hàng đó.
- .Bản kiểm kê gồm vài món đồ mà người ta thường không nghĩ tới khi thấy ở cửa hàng bán pho mát.
- month's .Việc kiểm kê tháng này mất gần ba ngày.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Kiểm kê
Họ từ (word family)
cùng gốc inventoryNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiinventorie
- từ tiếng Latinh trung đạiinventorium
- từ tiếng Latinh muộninventārium
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- listđồng nghĩabảng kiểm kê chi tiết về tài sản hoặc hàng hóa
- stockdễ nhầm, đồng nghĩaThường là danh mục hoặc số lượng hàng tồn; stock nhấn mạnh lượng hàng đang có để dùng hoặc bán.
- existenciaTiếng Tây Ban Nhatương đương