existencia
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
Hay gặp/eɡsisˈtenθja/nguồn
Nghĩa chính
- tồn tạidanh từB1the state of being real or present, often discussed in philosophy or everyday talk
- hàng tồn kho, tồn khodanh từB1stock or inventory of goods that are available for sale or use
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- existenciaDạng gốc (base form)
- existenciasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| agotar las existencias | Hết hàng | |
| en existencia | Còn hàng | |
| luchar por la existencia | Đấu tranh sinh tồn | |
| sentido de la existencia | Ý nghĩa cuộc sống |
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc existenciaVí dụ
- .Cách nhìn của bạn về sự tồn tại khác với tôi.
- .Cô ấy hoàn toàn phớt lờ sự tồn tại của tôi.
- , .Hiện tại, chúng tôi không có sẵn mặt hàng này trong kho.