existir
A2động từ (verb)
/eɡsisˈtiɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Tồn tại, hiện hữuđộng từto exist
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể existirDanh động từ existiendoPhân từ existido
| Presente | |
|---|---|
| yo | existo |
| tú | existes |
| él/ella/Ud. | existe |
| nosotros | existimos |
| vosotros | existís |
| ellos/Uds. | existen |
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dejar de existir | Không còn tồn tại | |
| llegar a existir | Hình thành, bắt đầu tồn tại | |
| pienso, luego existocụm từ | cụm từ | Tôi nghĩ, vì vậy tôi |
Ví dụ
- «, », .«Tôi tư duy, nên tôi tồn tại», René Descartes đã nói.
- .Aristotle từng khẳng định rằng chân không không tồn tại.
- ¡ !Đã từng có biết bao nhà thơ vĩ đại!
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh