Dịch

existe

A1động từ (verb)
Hay gặp
/eɡˈsiste/

Dạng gốc:existirTồn tại, hiện hữu

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. tồn tại, cóđộng từA1Third-person singular present of existir: to say that something exists, is real, or is true.

Cụm từ (phrase)

existe algoCó điều gì đó
existe en el mercadoCó bán trên thị trường
existe la posibilidad de queCó khả năng rằng
no existe nadaKhông có gì cả

3 nghĩa khác

Động từ (verb) 3
Dạng chia của existir
  1. inflection of existir:

Họ từ (word family)

cùng gốc existir

Ví dụ

  • .Cuộc thi mà tôi từng tham gia giờ không còn tồn tại nữa.
  • .Huyền thoại đen cũng tồn tại ở Philippines.
  • .Không tồn tại hệ thống chống trộm nào là hoàn hảo.

AI