Nghĩa chính
- tồn tạiđộng từA2nội động từ (intransitive)to be real or to have actual being
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- exist to do sthtồn tại để làm gìThe charity exists to support victims of crime.Tổ chức từ thiện tồn tại để hỗ trợ nạn nhân của tội ác.
- exist (on sth)tồn tại (nhờ cái gì)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| already exist | Đã tồn tại | |
| barely exist | Hầu như không tồn tại | |
| cease to exist | Ngừng tồn tại | |
| continue to exist | Tiếp tục tồn tại | |
| struggle to exist | Chật vật sinh tồn | |
| there existđộng từ | động từ | Đồng nghĩa với there be |
| actually exist | Thực sự tồn tại |
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
cùng gốc existNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Phápexister
- từ tiếng Latinhexsisto“I am, I exist, appear, arise”
- từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy*stísteh₂ti
Ví dụ
- ?Bạn nghĩ tôi có muốn tồn tại không?
- ?Dưa hấu không hạt có tồn tại không?
Xuất hiện ở từ khác
- beđồng nghĩadùng trong ngữ cảnh trang trọng, học thuật hơn
- existencedễ nhầmĐộng từ mang nghĩa 'tồn tại', trong khi 'existence' là danh từ.
- liveđồng nghĩaThiên về tồn tại thực thể nói chung, ít mang tính sinh học
- occurđồng nghĩaChỉ sự tồn tại nói chung của sự vật.
- theređồng nghĩaDiễn đạt rõ nghĩa tồn tại bằng một động từ.
- existeTiếng Tây Ban Nhatương đương