Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
be a thing
UK
/
b
i
ə
ˈ
θ
ɪ
ŋ
/
US
/
b
i
ə
ˈ
θ
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Là một thứ có thật/trào lưu
Ví dụ
I
didn't
know
competitive
sleeping
was
a
thing
.
Tôi không biết thi ngủ lại là một thứ có thật đấy.
Xuất hiện ở từ khác
thing
kết hợp
là một thứ có thật/trào lưu
AI
1
Là một thứ có thật/trào lưu
1
Là một thứ có thật/trào lưu
1
Là một thứ có thật/trào lưu