Dịch

be a thing

UK/bi ə ˈθɪŋ/US/bi ə ˈθɪŋ/

Nghĩa chính

  1. Là một thứ có thật/trào lưu

Ví dụ

  • .Tôi không biết thi ngủ lại là một thứ có thật đấy.

AI