Nghĩa chính
- xảy ra, diễn ra, xảy đếnđộng từB1nội động từ (intransitive)To happen, take place, or come about.
- nảy ra, chợt nghĩ đếnđộng từB2To come or be presented to the mind as an idea or thought.
- có, tồn tại, xuất hiệnđộng từB2nội động từ (intransitive)To exist or be found somewhere in nature or under certain conditions.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm động từ (phrasal verb)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Pháp trung đạioccurrer
- từ tiếng Latinhoccurrō“run to meet, run against, befall, present itself”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- ariseđồng nghĩaDùng trang trọng, chỉ sự việc xảy ra.
- comeđồng nghĩaTrang trọng hơn khi nói về sự việc xảy ra.
- come aboutđồng nghĩatrang trọng hơn
- happendễ nhầm, đồng nghĩaCó nghĩa tương tự happen nhưng mang sắc thái trang trọng, học thuật hơn.
- happeneddễ nhầm, đồng nghĩa"Occurred" trang trọng hơn "happened" và ít khi dùng trong giao tiếp thân mật.
- happensđồng nghĩaCó nghĩa gần như happen nhưng trang trọng hơn và thường dùng cho sự kiện.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc occurVí dụ
- .Động đất có thể xảy ra mà không có dấu hiệu.
- .Anh ấy chợt nghĩ đến việc kể cho tôi về vấn đề đó.
- .Tôi sẽ viết thư nếu có cơ hội.