Nghĩa chính
- Cuộc họp hoặc đình công cùng nhau; một cuộc đụng độ hoặc va chạmdanh từA meeting or striking together; a clash or collision.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- occursionDạng gốc (base form)
- occursionsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhoccursio
Ví dụ
- , occasion'd ,