Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
occur naturally
US
/
ə
ˈ
k
ɝ ˈ
n
æ
tʃ
ɚ
ə
l
i
/
Nghĩa chính
1
Xuất hiện tự nhiên
Xuất hiện ở từ khác
occur
kết hợp
xuất hiện tự nhiên
AI
1
Xuất hiện tự nhiên
1
Xuất hiện tự nhiên
1
Xuất hiện tự nhiên