Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
already exist
US
/ɔ
l
ˈɹɛ
d
i
ɪ
ɡ
ˈ
z
ɪ
s
t
/
Nghĩa chính
1
Đã tồn tại
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
already existent
Đã tồn tại
Xuất hiện ở từ khác
already
kết hợp
đã tồn tại sẵn
exist
kết hợp
đã tồn tại
AI
1
Đã tồn tại
1
Đã tồn tại
1
Đã tồn tại