Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
existe algo
Nghĩa chính
1
Có điều gì đó
Ví dụ
¿
Crees
que
existe
algo
mejor
?
Bạn có nghĩ có điều gì đó tốt hơn không?
Xuất hiện ở từ khác
existe
kết hợp
có điều gì đó
AI
1
Có điều gì đó
1
Có điều gì đó
1
Có điều gì đó