Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
existe en el mercado
Nghĩa chính
1
Có bán trên thị trường
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
on the market
Có bán trên thị trường
Ví dụ
Este
modelo
existe
en
el
mercado
desde
enero
.
Mẫu này đã có bán trên thị trường từ tháng Một.
Xuất hiện ở từ khác
existe
kết hợp
có bán trên thị trường
AI
1
Có bán trên thị trường
1
Có bán trên thị trường
1
Có bán trên thị trường