Dịch

existencial

C1tính từ (adjective)
/eɡsistenˈθjal/

Nghĩa chính

  1. Tồn tạitính từexistential

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. existencialDạng gốc (base form)
  2. existencialesGiống đực số nhiều (masculine plural)

Ví dụ

  • .Algeria đang đối mặt với một mối đe dọa tồn tại thực sự.
  • .Algeria đối diện với một rủi ro tồn tại thực sự.
  • ₂ .Sản xuất CO₂ của chúng ta là một mối đe dọa tồn tại cho khí hậu.

AI