Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
inexistencia
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ineɡsisˈtenθja/
Nghĩa chính
1
Sự không tồn tại
danh từ
inexistence
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
existencia
Xuất hiện ở từ khác
existencia
trái nghĩa
nghĩa ngược, không tồn tại
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
inexistence
Trạng thái tồn tại trong một cái gì đó
AI
1
Sự không tồn tại
1
Sự không tồn tại
1
Sự không tồn tại