Dịch

inexistence

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái tồn tại trong một cái gì đódanh từkhông đếm được (uncountable)The state of existing in something
  2. Cái tồn tại bên trong; một thành phầndanh từkhông đếm được (uncountable)That which exists within; a constituent.
  3. The state of not being, not existing, or not being perceptible.chưa dịchdanh từkhông đếm được (uncountable)

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. inexistenceDạng gốc (base form)
  2. inexistencesSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , , .
  • (, ) — , .
  • , .

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI