inexistence
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Trạng thái tồn tại trong một cái gì đódanh từkhông đếm được (uncountable)The state of existing in something
- Cái tồn tại bên trong; một thành phầndanh từkhông đếm được (uncountable)That which exists within; a constituent.
- The state of not being, not existing, or not being perceptible.chưa dịchdanh từkhông đếm được (uncountable)
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- inexistenceDạng gốc (base form)
- inexistencesSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , , .
- (, ) — , .
- , .
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha