Dịch

inventor

B2danh từ (noun)
UK/ɪnˈvɛntə/US/ɪnˈvɛntɚ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Nhà phát minhdanh từOne who invents, either as a hobby or as an occupation.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. inventorDạng gốc (base form)
  2. inventorsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

brilliant inventorNhà phát minh lỗi lạc
famous inventorNhà phát minh nổi tiếng
great inventorNhà phát minh vĩ đại
independent inventorNhà phát minh độc lập
prolific inventorNhà phát minh nhiều sáng chế
inventory listDanh sách kiểm kê
inventory checkKiểm tra hàng tồn
inventory managementdanh từViệc quản lý chính thức về thời gian và số lượng hàng hóa được một tổ chức đặt hàng và dự trữ để luôn có thể đáp ứng nhu cầu mà không phải chi tiêu quá mức

Nguồn gốc (etymology)

invent-or

  1. mượn từ tiếng Latinhinventor

Ví dụ

  • .Nhà phát minh trẻ đã nhận được bằng sáng chế cho thiết kế của mình.
  • .Anh ấy từng muốn trở thành một nhà phát minh.
  • ?Bạn có phải là một nhà phát minh không?

AI