listar
C2động từ (verb)
/lisˈtaɾ/
Nghĩa chính
- Đăng ký, nhập vào một danh sáchđộng từto register, enter in a list
- Sọc, vệtđộng từto stripe, streak
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể listarDanh động từ listandoPhân từ listado
| Presente | |
|---|---|
| yo | listo |
| tú | listas |
| él/ella/Ud. | lista |
| nosotros | listamos |
| vosotros | listáis |
| ellos/Uds. | listan |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- listTiếng Anhtương đương