Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pasar lista
Nghĩa chính
1
Điểm danh
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
点
diǎn
Chấm, đánh dấu, điểm danh
Tiếng Anh
take attendance
Điểm danh
tell off
Điểm danh, chia quân
parade
Tập hợp duyệt binh, điểm danh
Xuất hiện ở từ khác
lista
kết hợp
điểm danh
AI
1
Điểm danh
1
Điểm danh
1
Điểm danh