lista de éxitos
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bảng xếp hạng, bảng xếp hạng âm nhạcdanh từchart, hit parade
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lista de éxitosDạng gốc (base form)
- listas de éxitosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| encabezar la lista de éxitos | Chưa có nghĩa | |
| entrar en la lista de éxitos | Chưa có nghĩa | |
| lista de éxitos del año | Chưa có nghĩa | |
| lista de éxitos internacionales | Chưa có nghĩa | |
| lista de éxitos más recientes | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh