nota
A1giống cái (feminine)danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp/ˈnota/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- ghi chú, lời nhắndanh từA1A short written message, reminder, or memo.
- điểm, điểm sốdanh từA1An academic score, grade, or mark received in an exam or course.
- nhận thấy, nhận rađộng từA2To notice or become aware of something.
- nốt nhạcdanh từA2A single musical sound or its written symbol.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dejar una nota | Để lại lời nhắn | |
| nota al pie | Chú thích cuối trang | |
| nota media | Điểm trung bình | |
| nota musical | Nốt nhạc | |
| sacar buena nota | Đạt điểm cao | |
| tomar nota | Ghi chép | |
| dar la nota | Gây chú ý tiêu cực | |
| nota de prensa | Thông cáo báo chí |
2 nghĩa khác
Động từ (verb) 2
Nhận thấy
- Nhận thấy, cảm thấyinflection of notar:
Họ từ (word family)
cùng gốc notaNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- , .Cô ấy để lại cho tôi một mẩu giấy, nhưng tôi chưa gặp cô ấy.
- .Có khả năng tôi sẽ đạt điểm cao trong kỳ thi.
- .Có thể thấy rõ ngôi nhà đó được xây dựng tốt như thế nào.