Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
tomar nota
Nghĩa chính
1
Ghi chép
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
tomar notas
Ghi chép
Xuất hiện ở từ khác
nota
kết hợp
ghi chép
tomar
kết hợp
ghi chú
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
记录
jì lù
Ghi chép, ghi lại
记
jì
Ghi chép, ghi lại
记载
jì zǎi
Ghi chép, ghi lại
Tiếng Anh
memorize
Ghi nhớ, ghi chép
journal
Ghi chép, lưu trữ
observation
Ghi chép, biên bản
AI
1
Ghi chép
1
Ghi chép
1
Ghi chép