Nghĩa chính
- Ghi nhớ, ghi chépđộng từTo fully learn so as to have entirely available to the memory; to learn by heart, commit to memory.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- memorizeNguyên thể (infinitive)
- memorizesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- memorizedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- memorizingPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- memorize sthhọc thuộc lòng cái gì
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| memorize a list | Ghi nhớ danh sách | |
| memorize a poem | Học thuộc bài thơ | |
| memorize facts | Ghi nhớ sự kiện |
Xuất hiện ở từ khác
- rememberđồng nghĩa, dễ nhầmNhấn mạnh vào quá trình chủ động học thuộc lòng.
Họ từ (word family)
cùng gốc memorizeNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- — , .Cô đã quá quen với cách anh di chuyển - họ đã tập luyện cùng nhau nhiều năm và cô đã ghi nhớ cách cơ thể anh hoạt động.
- .Bạn cần phải học thuộc lòng nhiều từ tiếng Anh nhất có thể.
- .Ghi nhớ bài thơ này đi.