Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
memorizer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người, hoặc cái đó, ghi nhớ
danh từ
One who, or that which, memorizes.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
memorizer
Dạng gốc
(base form)
memorizer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
memorize
+
-er
Họ từ
(word family)
cùng gốc
memorizer
memorize
Ghi nhớ, ghi chép
động từ
memor
y
Trí nhớ
danh từ
memoriz
ation
Sự ghi nhớ; sự học thuộc lòng
danh từ
AI
1
Người
1
Người
1
Người