notario
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
/noˈtaɾjo/nguồn
Nghĩa chính
- Văn phòng công chứngdanh từnotary office
- Công chứng viên, luật sưdanh từnotary, lawyer, solicitor, counsel, attorney, barrister
- Công chứngđộng từfirst-person singular present indicative of notariar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| actuar como notario | Làm công chứng viên | |
| ser notario | Làm công chứng viên | |
| trabajar como notario | Làm công chứng viên | |
| ejercer la función de notario | Chưa có nghĩa | |
| ser notario público | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- ¿ ?Các bạn sẽ mở nó trước công chứng viên chứ?
- .Cô ấy làm công chứng viên ở Burgos.
- .Công chứng viên cần giấy ủy quyền của bạn.