Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gestor
B2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/xesˈtoɾ/
Nghĩa chính
1
Người quản lý, người giám sát
danh từ
manager, overseer
2
Luật sư
danh từ
solicitor, attorney, barrister
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gestor
Dạng gốc
(base form)
gestor
es
Số nhiều
(plural)
gestor
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
gestor
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
干部
gàn bù
Người quản lý, cán bộ quản lý
经理
jīng lǐ
Giám đốc, người quản lý, quản lý
主管
zhǔ guǎn
Trưởng phòng, quản lý
Tiếng Anh
manager
Người quản lý
solicitor
Luật sư
Họ từ
(word family)
cùng gốc
gestor
gestor
ía
Văn phòng cử chỉ
danh từ
C2
Từ liên quan
(related word)
abogado
gestión
notario
AI
1
Người quản lý
2
Luật sư
1
Người quản lý
2
Luật sư
1
Người quản lý
2
Luật sư