acta
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈaɡta/nguồn
Nghĩa chính
- Giấy chứng nhậndanh từcertificate
- Phút, ghi lạidanh từminutes, record
- Kết quả bầu cửdanh từelection results
- Hành động (luật)danh từact (statute)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- actaDạng gốc (base form)
- actasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| levantar acta | Lập biên bản | |
| acta inaugural | Biên bản khánh thành | |
| acta de fundación | Văn bản thành lập | |
| acta de la sesión | Biên bản phiên họp | |
| actas judiciales | Biên bản tư pháp | |
| actas notariales | Văn bản công chứng | |
| actas de la reunión | Biên bản cuộc họp | |
| actas de nacimiento | Giấy khai sinh |