Dịch

cartagenero

C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Của, từ hoặc liên quan đến thành phố Cartagena, Murcia, Tây Ban Nhaqua tiếng Anhtính từCartagenan

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cartageneroDạng gốc (base form)
  2. cartagenerasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. cartagenerosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. cartageneraGiống cái (feminine)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Của
  1. Của, từ hoặc liên quan đến thành phố Cartagena, Murcia, Tây Ban Nhaqua tiếng AnhCartagenan

AI