cartagenero
C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Của, từ hoặc liên quan đến thành phố Cartagena, Murcia, Tây Ban Nhaqua tiếng Anhtính từCartagenan
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cartageneroDạng gốc (base form)
- cartagenerasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- cartagenerosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- cartageneraGiống cái (feminine)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Của
- Của, từ hoặc liên quan đến thành phố Cartagena, Murcia, Tây Ban Nhaqua tiếng AnhCartagenan
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa