Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
póster
B2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈposteɾ/
Nghĩa chính
1
Áp phích
danh từ
poster
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
póster
Dạng gốc
(base form)
póster
es
Số nhiều
(plural)
póster
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Áp phích
cartel
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
poster
Áp phích
AI
1
Áp phích
1
Áp phích
1
Áp phích