Dịch

póster

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈposteɾ/

Nghĩa chính

  1. Áp phíchdanh từposter

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pósterDạng gốc (base form)
  2. pósteresSố nhiều (plural)
  3. póstersSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Áp phích

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI