Nghĩa chính
- Một phần, phần nàocụm giới từTo an extent; not fully.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| in particularcụm giới từ | cụm giới từ | Nói riêng |
| in partnership with | Hợp tác với | |
| in partibus infideliumtính từ | tính từ | Của một giám mục hoặc tòa: chỉ mang tính hiệu hiệu, không có thẩm quyền thường xuyên, và phục vụ để hỗ trợ một số giám mục khác hoặc đóng vai trò là đại biểu của giáo hoàng ở những nơi chưa thiết lập được phẩm trật |
Xuất hiện ở từ khác
- throughouttrái nghĩaChỉ nói đến một phần, trái với toàn bộ.
Ví dụ
- : .
- .
- , , .