Nghĩa chính
- Cho đi, rời tay, từ bỏđộng từTo let go of; to give up; to relinquish.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- part withNguyên thể (infinitive)
- parts withNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- parted withQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- parting withPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| take part withđộng từ | động từ | Bên cạnh |
Ví dụ
- .
- ?
- .