Dịch

take part with

động từ (verb)
UK/ˈteɪk ˈpɑːt wɪð/US/ˈteɪk ˈpɑɹt wɪθ/

Nghĩa chính

  1. Bên cạnhđộng từngoại động từ (transitive)To side with.

Ví dụ

  • ; , , .

AI