Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
take part in
UK
/ˈ
t
eɪ
k
ˈ
p
ɑː
t
ɪ
n
/
US
/ˈ
t
eɪ
k
ˈ
p
ɑ
ɹ
t
ɪ
n
/
Nghĩa chính
1
Tham gia vào
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
take part in something
Tham gia việc gì
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
与
yǔ
Tham gia, tham dự
参
cān
Tham gia, tham dự
Tiếng Tây Ban Nha
incidir
Tham gia vào, gánh chịu
AI
1
Tham gia vào
1
Tham gia vào
1
Tham gia vào