Dịch

incidir

C1động từ (verb)
/insiˈdiɾ/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Có ảnh hưởng hoặc ảnh hưởng đến, có ảnh hưởng đếnđộng từto have influence or affect on, to have bearing on
  2. Tham gia vào, gánh chịuđộng từto enter into, to incur
  3. Mắc lỗiđộng từto err
  4. Rạchđộng từto make an incision

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể incidirDanh động từ incidiendoPhân từ incidido
Presente
yoincido
túincides
él/ella/Ud.incide
nosotrosincidimos
vosotrosincidís
ellos/Uds.inciden

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Có ảnh hưởng hoặc ảnh hưởng đến

1 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Căng thẳng
  1. Căng thẳng; chỉ rato stress; to point out

Ví dụ

  • .
  • .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI