Dịch

impartiality

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính công bằng, tính không thiên vị, tính vô tưdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality of being impartial; fairness.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. impartialityDạng gốc (base form)
  2. impartialitiesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Tính công bằng
Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

impartial-ity

  1. từ tiếng Pháp trung đạiimpartialité

Ví dụ

  • .Điều này phủ bóng đen lên sự công bằng tư pháp.
  • .Khoa học đòi hỏi cam kết về tính khách quan và không thiên vị.
  • . , .Không thể giữ thái độ trung lập giữa những kẻ phá luật và những người tuân thủ luật. Trung lập không có nghĩa là vô cảm mà là công bằng, và không thể giữ thái độ công bằng giữa đúng và sai.

AI