Dịch

partiality

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sở thích, thiên vị, xu hướngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Preference, bias in favor of, tendency.
  2. Chất lượng của một phần hoặc không đầy đủdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality of being partial or incomplete.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. partialityDạng gốc (base form)
  2. partialitiesSố nhiều (plural)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • partiality for sth/sbsự rất thích cái gì/ai

Cụm từ (phrase)

self-partialitydanh từSự thiên vị về mình

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiparcialite
  2. từ tiếng Pháp trung đạipartialité
  3. từ tiếng Latinh trung đạipartiālitās

Cùng gốc (doublet)partialitas

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • judge's , .
  • , , .

AI