Nghĩa chính
- Sở thích, thiên vị, xu hướngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Preference, bias in favor of, tendency.
- Chất lượng của một phần hoặc không đầy đủdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality of being partial or incomplete.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- partialityDạng gốc (base form)
- partialitiesSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- partiality for sth/sbsự rất thích cái gì/ai
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| self-partialitydanh từ | danh từ | Sự thiên vị về mình |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiparcialite
- từ tiếng Pháp trung đạipartialité
- từ tiếng Latinh trung đạipartiālitās
Cùng gốc (doublet)partialitas
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc partialityNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- judge's , .
- , , .