Dịch

impartialness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính công bằng, tính không thiên vị, tính vô tưdanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being impartial.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Tính công bằng

Nguồn gốc (etymology)

AI