Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
impartialness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính công bằng, tính không thiên vị, tính vô tư
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being impartial.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Tính công bằng
impartiality
Nguồn gốc
(etymology)
impartial
+
-ness
AI
1
Tính công bằng
1
Tính công bằng
1
Tính công bằng