Dịch

unprejudiced

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không thành kiến; không thiên vị, vô tư, khách quantính từNot prejudiced.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. unprejudicedDạng gốc (base form)
  2. more unprejudicedSo sánh hơn (comparative)
  3. most unprejudicedSo sánh nhất (superlative)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • một nhận xét không thành kiến, một nhận xét khách quan
  • , . , .

AI