prejudiced
B2tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Có thành kiếntính từHaving prejudices.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- prejudicedDạng gốc (base form)
- more prejudicedSo sánh hơn (comparative)
- most prejudicedSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- prejudiced (against/in favour of sb/sth)định kiến (chống lại/ủng hộ ai/cái gì)They are prejudiced against older applicants.Họ có định kiến với những ứng viên lớn tuổi.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc prejudicedVí dụ
- .Tôi biết Tom có thành kiến.
- .Tom có lẽ có thành kiến.
- .Tom có thể có thành kiến.