Dịch

prejudiced

B2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Có thành kiếntính từHaving prejudices.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. prejudicedDạng gốc (base form)
  2. more prejudicedSo sánh hơn (comparative)
  3. most prejudicedSo sánh nhất (superlative)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • prejudiced (against/in favour of sb/sth)định kiến (chống lại/ủng hộ ai/cái gì)They are prejudiced against older applicants.Họ có định kiến với những ứng viên lớn tuổi.

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • .Tôi biết Tom có thành kiến.
  • .Tom có lẽ có thành kiến.
  • .Tom có thể có thành kiến.

AI