Dịch

discriminatory

C1tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Mang tính phân biệt đối xử, phân biệttính từOf or pertaining to discrimination (in all senses).
  2. Kỳ thị, bất công, phân biệt đối xửtính từShowing prejudice or bias.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. discriminatoryDạng gốc (base form)
  2. more discriminatorySo sánh hơn (comparative)
  3. most discriminatorySo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

discriminatory attitudeThái độ phân biệt đối xử
discriminatory legislationLuật mang tính kỳ thị
discriminatory policyChính sách phân biệt đối xử
discriminatory practicesThực hành mang tính phân biệt đối xử
non-discriminatoryChưa có nghĩa

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Kỳ thị

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • / kỳ thị ai, phân biệt đối xử với ai
  • , .Dù hiệu quả trên lý thuyết, cách làm này có thể mang tính phân biệt đối xử trên thực tế.
  • ' .Giáo viên tiếng Anh đã đưa ra những nhận xét kỳ thị về xuất thân của các học sinh nước ngoài.

AI