Nghĩa chính
- Mang tính phân biệt đối xử, phân biệttính từOf or pertaining to discrimination (in all senses).
- Kỳ thị, bất công, phân biệt đối xửtính từShowing prejudice or bias.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- discriminatoryDạng gốc (base form)
- more discriminatorySo sánh hơn (comparative)
- most discriminatorySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| discriminatory attitude | Thái độ phân biệt đối xử | |
| discriminatory legislation | Luật mang tính kỳ thị | |
| discriminatory policy | Chính sách phân biệt đối xử | |
| discriminatory practices | Thực hành mang tính phân biệt đối xử | |
| non-discriminatory | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Kỳ thị
Khác
Họ từ (word family)
cùng gốc discriminatoryNguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- / kỳ thị ai, phân biệt đối xử với ai
- , .Dù hiệu quả trên lý thuyết, cách làm này có thể mang tính phân biệt đối xử trên thực tế.
- ' .Giáo viên tiếng Anh đã đưa ra những nhận xét kỳ thị về xuất thân của các học sinh nước ngoài.