Dịch

racist

B2danh từ (noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Kẻ phân biệt chủng tộcdanh từA person who believes in or supports racism; a person who believes that a particular race is superior to others, or who discriminates against other races.
  2. Tay đuadanh từA person who races (cars, etc.).
  3. Phân biệt chủng tộctính từConstituting, exhibiting, advocating, or pertaining to racism.
  4. Kỳ thị, phân biệt đối xửtính từDiscriminatory.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. racistDạng gốc (base form)
  2. racistsSố nhiều (plural)
  3. more racistSo sánh hơn (comparative)
  4. most racistSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

racist abuseSự lăng mạ phân biệt chủng tộc
racist attackVụ tấn công phân biệt chủng tộc
racist attitudeThái độ phân biệt chủng tộc
racist commentBình luận phân biệt chủng tộc
racist remarkLời nhận xét phân biệt chủng tộc
racist slurTừ ngữ xúc phạm chủng tộc
reverse racistdanh từNgười khuyến khích hoặc tham gia vào hành vi phân biệt chủng tộc ngược
scientific racistdanh từNgười đề xướng chủ nghĩa phân biệt chủng tộc trong khoa học (sự phân biệt chủng tộc được coi là khoa học hoặc được khoa học ủng hộ)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Kỳ thị
Khác

Nguồn gốc (etymology)

race-ist

  1. từ tiếng Phápraciste

Ví dụ

  • .Hắn mới là kẻ phân biệt chủng tộc thực sự.
  • Aart .Aart vẫn còn tư tưởng phân biệt chủng tộc.
  • ? !Họ không cho người Hồi giáo và người đồng tính vào câu lạc bộ ư? Phân biệt đối xử quá!

AI