Nghĩa chính
- Kẻ phân biệt chủng tộcdanh từA person who believes in or supports racism; a person who believes that a particular race is superior to others, or who discriminates against other races.
- Tay đuadanh từA person who races (cars, etc.).
- Phân biệt chủng tộctính từConstituting, exhibiting, advocating, or pertaining to racism.
- Kỳ thị, phân biệt đối xửtính từDiscriminatory.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- racistDạng gốc (base form)
- racistsSố nhiều (plural)
- more racistSo sánh hơn (comparative)
- most racistSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| racist abuse | Sự lăng mạ phân biệt chủng tộc | |
| racist attack | Vụ tấn công phân biệt chủng tộc | |
| racist attitude | Thái độ phân biệt chủng tộc | |
| racist comment | Bình luận phân biệt chủng tộc | |
| racist remark | Lời nhận xét phân biệt chủng tộc | |
| racist slur | Từ ngữ xúc phạm chủng tộc | |
| reverse racistdanh từ | danh từ | Người khuyến khích hoặc tham gia vào hành vi phân biệt chủng tộc ngược |
| scientific racistdanh từ | danh từ | Người đề xướng chủ nghĩa phân biệt chủng tộc trong khoa học (sự phân biệt chủng tộc được coi là khoa học hoặc được khoa học ủng hộ) |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Kỳ thị
Khác
Họ từ (word family)
cùng gốc racistVí dụ
- .Hắn mới là kẻ phân biệt chủng tộc thực sự.
- Aart .Aart vẫn còn tư tưởng phân biệt chủng tộc.
- ? !Họ không cho người Hồi giáo và người đồng tính vào câu lạc bộ ư? Phân biệt đối xử quá!