Dịch

antiracism

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động để chống lại hoặc ngăn chặn sự phân biệt chủng tộctính từkhông so sánh (not comparable)Acting to combat or prevent racism.
  2. Phản đối phân biệt chủng tộcdanh từkhông đếm được (uncountable)Opposition to racism.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. antiracismDạng gốc (base form)
  2. antiracismsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • Switzerland’s .

AI