antiracism
tính từ (adjective)danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Hành động để chống lại hoặc ngăn chặn sự phân biệt chủng tộctính từkhông so sánh (not comparable)Acting to combat or prevent racism.
- Phản đối phân biệt chủng tộcdanh từkhông đếm được (uncountable)Opposition to racism.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- antiracismDạng gốc (base form)
- antiracismsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- Switzerland’s .