Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
antirracismo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˌantiraˈθismo/
Nghĩa chính
1
Antiracism (phản đối chủ nghĩa phân biệt chủng tộc)
danh từ
antiracism (opposition to racism)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
antirracista
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
antiracism
Hành động để chống lại hoặc ngăn chặn sự phân biệt chủng tộc
AI
1
Antiracism (phản đối chủ nghĩa phân biệt chủng tộc)
1
Antiracism (phản đối chủ nghĩa phân biệt chủng tộc)
1
Antiracism (phản đối chủ nghĩa phân biệt chủng tộc)