Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
reverse racist
danh từ
(noun)
UK
/ɹ
ɪ
ˈ
v
ɜː
s
ˈɹ
eɪ
.
s
ɪ
s
t
/
Nghĩa chính
1
Người khuyến khích hoặc tham gia vào hành vi phân biệt chủng tộc ngược
danh từ
One who promotes or engages in reverse racism.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
reverse racist
Dạng gốc
(base form)
reverse racist
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người khuyến khích hoặc tham gia vào hành vi phân biệt chủng tộc ngược
1
Người khuyến khích hoặc tham gia vào hành vi phân biệt chủng tộc ngược
1
Người khuyến khích hoặc tham gia vào hành vi phân biệt chủng tộc ngược