Dịch

reverse racist

danh từ (noun)
UK/ɹɪˈvɜːs ˈɹeɪ.sɪst/

Nghĩa chính

  1. Người khuyến khích hoặc tham gia vào hành vi phân biệt chủng tộc ngượcdanh từOne who promotes or engages in reverse racism.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. reverse racistDạng gốc (base form)
  2. reverse racistsSố nhiều (plural)

AI